石炭
thạch thán
Hán Việt: thạch thán · Pinyin: shí tàn
Tổng quan
than (cũ) han đá. thạch thán thạch thán ☆Than đá. than đá; than。古代指煤。
Nghĩa
Việt
- Cihui than (cũ) han đá. thạch thán thạch thán ☆Than đá. than đá; than。古代指煤。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 煤炭。北魏.酈道元《水經注.㶟水注》:「山有石炭,火之,熱同樵炭也。」宋.歐陽修《歸田錄》卷二:「香餅,石炭也,用以焚香,一餅之火,可終日不滅。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即煤。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即煤。
Eng
- CC-CEDICT coal (old)
- Cihui coal (old)
ja
- JMdict coal