石炮

shí pào thạch pháo

Hán Việt: thạch pháo · Pinyin: shí pào

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (pháo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抛石机;以机发石的一种战具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抛石机;以机发石的一种战具。