石烈 shí liè · thạch liệt Hán Việt: thạch liệt · Pinyin: shí liè Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 烈 (liệt)Pinyinshí lièHán Việtthạch liệtCấu tạo石 + 烈 · thạch + liệt nghĩa thành phần: thạch + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 女真语。指县以下的行政机构,相当于乡。Tân Hoa Tự Điển 1.女真语。指县以下的行政机构,相当于乡。