石燭 shí zhú · thạch chúc Hán Việt: thạch chúc · Pinyin: shí zhú Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 燭 (chúc)Pinyinshí zhúHán Việtthạch chúcCấu tạo石 + 燭 · thạch + chúc nghĩa thành phần: thạch + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 石油制成的烛; 指石油。Tân Hoa Tự Điển 1.石油制成的烛。 2.指石油。