石煙

shí yān thạch yên

Hán Việt: thạch yên · Pinyin: shí yān

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (yên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山石间的烟雾; 石油燃烧时发出的烟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山石间的烟雾。 2.石油燃烧时发出的烟。