石版石

thạch bản thạch

Hán Việt: thạch bản thạch

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (bản) + (thạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種細粒的石灰石。灰色稍帶微黃,質極細密,能吸收水分及油質。可供石版印刷用。

Eng

  • Cihui 石版石 híbǎnshí n. lithographic stone M:²kuài