石犀 shí xī · thạch tê Hán Việt: thạch tê · Pinyin: shí xī Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 犀 (tê)Pinyinshí xīHán Việtthạch têCấu tạo石 + 犀 · thạch + tê nghĩa thành phần: thạch + tê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 石刻的犀牛。古代迷信,以为置于岸边可镇压水怪。Tân Hoa Tự Điển 1.石刻的犀牛。古代迷信,以为置于岸边可镇压水怪。