石猴 shí hóu · thạch hầu Hán Việt: thạch hầu · Pinyin: shí hóu Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 猴 (hầu)Pinyinshí hóuHán Việtthạch hầuCấu tạo石 + 猴 · thạch + hầu nghĩa thành phần: thạch + hầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即孙悟空。因系仙石所产石卵化成,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.即孙悟空。因系仙石所产石卵化成,故称。