石珠
thạch châu
Hán Việt: thạch châu · Pinyin: shí zhū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种美玉,即玫瑰; 琅玕的别名。见明李时珍《本草纲目.金石.青琅玕》。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一种美玉,即玫瑰。 2.琅玕的别名。见明李时珍《本草纲目.金石.青琅玕》。
Hán Việt: thạch châu · Pinyin: shí zhū