石理

shí lǐ thạch lí

Hán Việt: thạch lí · Pinyin: shí lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 石头的脉络纹理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.石头的脉络纹理。

ja

  • JMdict texture (of a rock)|structure