石璧 shí bì · thạch bích Hán Việt: thạch bích · Pinyin: shí bì Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 璧 (bích)Pinyinshí bìHán Việtthạch bíchCấu tạo石 + 璧 · thạch + bích nghĩa thành phần: thạch + bích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 石雕成璧。Tân Hoa Tự Điển 1.石雕成璧。