石璽 shí xǐ · thạch tỉ Hán Việt: thạch tỉ · Pinyin: shí xǐ Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 璽 (tỉ)Pinyinshí xǐHán Việtthạch tỉCấu tạo石 + 璽 · thạch + tỉ nghĩa thành phần: thạch + tỉ