石留 shí liú · thạch lưu Hán Việt: thạch lưu · Pinyin: shí liú Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 留 (lưu)Pinyinshí liúHán Việtthạch lưuCấu tạo石 + 留 · thạch + lưu nghĩa thành phần: thạch + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"石溜"。 2.见"石榴"。 3.乐府鼓吹曲,汉短箫铙歌十八曲之一。