石畫 shí huà · thạch họa Hán Việt: thạch họa · Pinyin: shí huà Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 畫 (họa)Pinyinshí huàHán Việtthạch họaCấu tạo石 + 畫 · thạch + họa nghĩa thành phần: thạch + họa Nghĩa EngCihui 石畫 shíhuà n. mosaic