石癖 thạch phích Hán Việt: thạch phích Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 癖 (phích)Hán Việtthạch phíchCấu tạo石 + 癖 · thạch + phích nghĩa thành phần: thạch + phích Nghĩa EngCihui 石癖 hípǐ n. a love for rocks and stones