石盆

shí pén thạch bồn

Hán Việt: thạch bồn · Pinyin: shí pén

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (bồn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 石制花盆; 泛指石制的盆; 陶制盆状烹器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.石制花盆。 2.泛指石制的盆。 3.陶制盆状烹器。