石盞

shí zhǎn thạch trản

Hán Việt: thạch trản · Pinyin: shí zhǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (trản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 复姓。金有石盏畏忻。见《金史.宣宗纪》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。金有石盏畏忻。见《金史.宣宗纪》。