石鹽木

shí yán mù thạch diêm mộc

Hán Việt: thạch diêm mộc · Pinyin: shí yán mù

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (diêm) + (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 木名。产南方,坚实经久,不易为虫蛀蚀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.木名。产南方,坚实经久,不易为虫蛀蚀。