石矩

shí jǔ thạch củ

Hán Việt: thạch củ · Pinyin: shí jǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (củ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"石距"; 章鱼的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"石距"。 2.章鱼的一种。