石磯

shí jī thạch ki

Hán Việt: thạch ki · Pinyin: shí jī

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水边突出的巨大岩石。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水边突出的巨大岩石。