石矿

thạch quáng

Hán Việt: thạch quáng

Tổng quan

Cấu tạo: 石 (thạch) + 礦 (quáng)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 石礦 shíkuàng n. quarry M:⁴zuò

Eng

  • Cihui 石礦 shíkuàng n. quarry M:⁴zuò
  • Tần suất từ 石礦 shíkuàng n. quarry M:⁴zuò

Từ liên quan

Gần nghĩa

石井 · 石人 · 石佛 · 石作 · 石信 · 石像 · 石冈 · 石冢