石研 shí yán · thạch nghiên Hán Việt: thạch nghiên · Pinyin: shí yán Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 研 (nghiên)Pinyinshí yánHán Việtthạch nghiênCấu tạo石 + 研 · thạch + nghiên nghĩa thành phần: thạch + nghiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"石砚"。