石砚

shí yànthạch nghiễn

Hán Việt: thạch nghiễn · Pinyin: shí yàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"石研"。 2.石制的砚台。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

用石材製成的硯臺。南朝梁.江淹〈建平王謝賜石硯等啟〉:「奉敕賜石硯及法書五卷,天旨又以臣書小進,更使勤習。」《三國演義》第三六回:「言訖,取石硯便打曹操,操大怒,叱武士執徐母出,將斬之。」

Cấu tạo: 石 (thạch) + 硯 (nghiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"石研"。 2.石制的砚台。

Từ liên quan

Gần nghĩa

石井 · 石人 · 石佛 · 石作 · 石信 · 石像 · 石冈 · 石冢