石硯 shí yàn · thạch nghiễn Hán Việt: thạch nghiễn · Pinyin: shí yàn Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 硯 (nghiễn)Pinyinshí yànHán Việtthạch nghiễnCấu tạo石 + 硯 · thạch + nghiễn nghĩa thành phần: thạch + nghiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"石研"; 石制的砚台。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"石研"。 2.石制的砚台。