石砧 shí zhēn · thạch châm Hán Việt: thạch châm · Pinyin: shí zhēn Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 砧 (châm)Pinyinshí zhēnHán Việtthạch châmCấu tạo石 + 砧 · thạch + châm nghĩa thành phần: thạch + châm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 捣衣石。Tân Hoa Tự Điển 1.捣衣石。