石砮 shí nǔ · thạch nỗ Hán Việt: thạch nỗ · Pinyin: shí nǔ Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 砮 (nỗ)Pinyinshí nǔHán Việtthạch nỗCấu tạo石 + 砮 · thạch + nỗ nghĩa thành phần: thạch + nỗ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 石制的箭头。Tân Hoa Tự Điển 1.石制的箭头。