石砲 thạch pháo Hán Việt: thạch pháo Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 砲 (pháo)Hán Việtthạch pháoCấu tạo石 + 砲 · thạch + pháo nghĩa thành phần: thạch + pháo