石硫黃
thạch lưu hoàng
Hán Việt: thạch lưu hoàng · Pinyin: shí liú huáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"石流黄"。亦作"石留黄"; 即硫黄。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"石流黄"。亦作"石留黄"。 2.即硫黄。
Eng
- Cihui 石硫黃 híliúhuáng n. sulfur