石碉 shí diāo·thạch điêu Hán Việt: thạch điêu · Pinyin: shí diāo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.用石头建筑的碉堡。 Cấu tạo: 石 (thạch) + 碉 (điêu)Pinyinshí diāoHán Việtthạch điêuCấu tạo石 + 碉 · thạch + điêu nghĩa thành phần: thạch + điêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.用石头建筑的碉堡。 Từ liên quan Gần nghĩa石井 · 石人 · 石佛 · 石作 · 石信 · 石像 · 石冈 · 石冢