石碌 shí lù · thạch lục Hán Việt: thạch lục · Pinyin: shí lù Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 碌 (lục)Pinyinshí lùHán Việtthạch lụcCấu tạo石 + 碌 · thạch + lục nghĩa thành phần: thạch + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 铜矿石。Tân Hoa Tự Điển 1.铜矿石。