石碓

thạch đối

Hán Việt: thạch đối

Tổng quan

chày đá

Cấu tạo: 石 (thạch) + 碓 (đối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chày đá
  • VietPhrases chày đá
  • Tần suất từ chày đá
  • Biên soạn 石碓 híduì n. treadle-operated tilt hammer for hulling rice

Eng

  • Cihui 石碓 híduì n. treadle-operated tilt hammer for hulling rice
  • Tần suất từ 石碓 híduì n. treadle-operated tilt hammer for hulling rice

Từ liên quan

Gần nghĩa

石井 · 石人 · 石佛 · 石作 · 石信 · 石像 · 石冈 · 石冢