石碓

thạch đối

Hán Việt: thạch đối

Tổng quan

chày đá。碓(舂米用具)。

Cấu tạo: (thạch) + (đối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chày đá。碓(舂米用具)。

Eng

  • Cihui 石碓 híduì n. treadle-operated tilt hammer for hulling rice