石碣

shí jié thạch kiệt

Hán Việt: thạch kiệt · Pinyin: shí jié

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (kiệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 圓頂的石碑。《西遊記》第四一回:「將近行到門前,見有一座石碣,上鐫八個大字,乃是『號山枯松澗火雲洞』。」《紅樓夢》第一七、一八回:「方欲進籬門去,忽見路旁有一石碣,亦為留題之備。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 石碑亭东有石碣,文字完整。

ja

  • JMdict stone monument|gravestone|tombstone