石鹼 thạch dảm Hán Việt: thạch dảm Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 鹼 (dảm)Hán Việtthạch dảmCấu tạo石 + 鹼 · thạch + dảm nghĩa thành phần: thạch + dảm Nghĩa EngCihui 石鹼 híjiǎn n. 1. soap 2. <chem.> soda 3. <Ch. md.> soda made from artemesia cinders