石碳層 thạch thán tằng Hán Việt: thạch thán tằng Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 碳 (thán) + 層 (tằng)Hán Việtthạch thán tằngCấu tạo石 + 碳 + 層 · thạch + thán + tằng nghĩa thành phần: thạch + thán + tằng Nghĩa EngCihui 石碳層 hítàncéng n. <geol.> the Carboniferous layer