石磨

shí mò thạch ma

Hán Việt: thạch ma · Pinyin: shí mò

Tổng quan

cối xay đá

Cấu tạo: (thạch) + (ma)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cối xay đá

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種用來磨碎去殼穀粒或雜糧的器具,由一對水平磨盤組成。操作時,一扇磨盤固定不動,另一扇磨盤在其上作水平轉動。經由上磨盤中的孔,不斷將待磨物放入固定磨盤內,幾經轉動,最後將其磨成粉狀。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 石制磨粉工具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.石制磨粉工具。

Eng

  • CC-CEDICT grindstone
  • Cihui grindstone