石磬 shí qìng · thạch khánh Hán Việt: thạch khánh · Pinyin: shí qìng Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 磬 (khánh)Pinyinshí qìngHán Việtthạch khánhCấu tạo石 + 磬 · thạch + khánh nghĩa thành phần: thạch + khánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种石制的打击乐器; 一种石制的耕具。Tân Hoa Tự Điển 1.一种石制的打击乐器。 2.一种石制的耕具。