石磺 thạch hoàng Hán Việt: thạch hoàng Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 磺 (hoàng)Hán Việtthạch hoàngCấu tạo石 + 磺 · thạch + hoàng nghĩa thành phần: thạch + hoàng Nghĩa EngCihui 石磺 shíhuáng n. <zoo.> sea slug