石祖 shí zǔ · thạch tổ Hán Việt: thạch tổ · Pinyin: shí zǔ Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 祖 (tổ)Pinyinshí zǔHán Việtthạch tổCấu tạo石 + 祖 · thạch + tổ nghĩa thành phần: thạch + tổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奇石之祖。谓奇石中之最奇者。Tân Hoa Tự Điển 1.奇石之祖。谓奇石中之最奇者。