石穴 shí xué · thạch huyệt Hán Việt: thạch huyệt · Pinyin: shí xué Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 穴 (huyệt)Pinyinshí xuéHán Việtthạch huyệtCấu tạo石 + 穴 · thạch + huyệt nghĩa thành phần: thạch + huyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 石洞。Tân Hoa Tự Điển 1.石洞。EngCihui 石穴 shíxué n. stone cave; rock cave