石窗 shí chuāng · thạch song Hán Việt: thạch song · Pinyin: shí chuāng Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 窗 (song)Pinyinshí chuāngHán Việtthạch songCấu tạo石 + 窗 · thạch + song nghĩa thành phần: thạch + song Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 石砌的窗。Tân Hoa Tự Điển 1.石砌的窗。