石窟寺 thạch quật tự Hán Việt: thạch quật tự Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 窟 (quật) + 寺 (tự)Hán Việtthạch quật tựCấu tạo石 + 窟 + 寺 · thạch + quật + tự nghĩa thành phần: thạch + quật + tự Nghĩa EngCihui 石窟寺 híkūsì p.w. cave temple M:⁴zuò