石竈 shí zào · thạch táo Hán Việt: thạch táo · Pinyin: shí zào Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 竈 (táo)Pinyinshí zàoHán Việtthạch táoCấu tạo石 + 竈 · thạch + táo nghĩa thành phần: thạch + táo