石笈

shí jí thạch cấp

Hán Việt: thạch cấp · Pinyin: shí jí

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (cấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指藏道书的石箱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指藏道书的石箱。