石筆

shí bǐ thạch bút

Hán Việt: thạch bút · Pinyin: shí bǐ

Tổng quan

bút viết trên đá: bút chì đá

Cấu tạo: (thạch) + (bút)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bút viết trên đá: bút chì đá
  • Cihui bút viết trên đá; bút chì đá。用滑石製成的筆,用來在石板上寫字。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 可以在石版上寫字或作畫的用具。以葉蠟石或滑石製成。

Eng

  • Cihui 石筆 híbǐ n. slate pencil M:²zhī

ja

  • JMdict slate pencil