石筏 shí fá · thạch phiệt Hán Việt: thạch phiệt · Pinyin: shí fá Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 筏 (phiệt)Pinyinshí fáHán Việtthạch phiệtCấu tạo石 + 筏 · thạch + phiệt nghĩa thành phần: thạch + phiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大竹筏或大木筏。石,通"硕"。Tân Hoa Tự Điển 1.大竹筏或大木筏。石,通"硕"。