石策 shí cè · thạch sách Hán Việt: thạch sách · Pinyin: shí cè Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 策 (sách)Pinyinshí cèHán Việtthạch sáchCấu tạo石 + 策 · thạch + sách nghĩa thành phần: thạch + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代帝王封禅用的玉册。Tân Hoa Tự Điển 1.古代帝王封禅用的玉册。