石筧 shí jiǎn · thạch kiển Hán Việt: thạch kiển · Pinyin: shí jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 筧 (kiển)Pinyinshí jiǎnHán Việtthạch kiểnCấu tạo石 + 筧 · thạch + kiển nghĩa thành phần: thạch + kiển