石筵 shí yán · thạch diên Hán Việt: thạch diên · Pinyin: shí yán Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 筵 (diên)Pinyinshí yánHán Việtthạch diênCấu tạo石 + 筵 · thạch + diên nghĩa thành phần: thạch + diên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 石制的几筵,用以安放灵座。Tân Hoa Tự Điển 1.石制的几筵,用以安放灵座。