石篋

shí qiè thạch khiếp

Hán Việt: thạch khiếp · Pinyin: shí qiè

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (khiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时皇室藏玉牒的石函。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时皇室藏玉牒的石函。