石箭

shí jiàn thạch tiến

Hán Việt: thạch tiến · Pinyin: shí jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 石矢; 重叠陡峭其状如塔的山峰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.石矢。 2.重叠陡峭其状如塔的山峰。