石精 shí jīng · thạch tinh Hán Việt: thạch tinh · Pinyin: shí jīng Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 精 (tinh)Pinyinshí jīngHán Việtthạch tinhCấu tạo石 + 精 · thạch + tinh nghĩa thành phần: thạch + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 最好的铁。Tân Hoa Tự Điển 1.最好的铁。